Overall ● NMV ● Traffic
GMV WoW%
WoW by platform
Tỷ trọng GMV theo Kênh — tuần hiện tại
Tỷ trọng GMV theo Brand — tuần hiện tại
AOV theo Kênh (VND)
GMV Brand Stacked — 6 kỳ (top 8 brand theo doanh thu)
GMV Tích lũy YTD 2026
GMV theo Gian hàng — tuần hiện tại
Tỷ trọng GMV theo Gian hàng — kỳ hiện tại
Heatmap GMV Brand × Tuần — màu đậm = doanh thu cao
UGREEN — Báo cáo theo SKU
NMV & Unit Sold — Ugreen SKU — 6 kỳ liền kề + Tồn kho
Danh số & Tồn kho — Ugreen SKU
OFFLINE-HN-LĐ19 · OFFLINE-HCM-DDA · ONLINE-HN-LĐ18 · ONLINE-HCM-BL
OTHER BRANDS — Báo cáo theo Model
NMV & Unit Sold — Other Brands Model — 6 kỳ liền kề + Tồn kho
Danh số & Tồn kho — Other Brands Model
OFFLINE-HN-LĐ19 · OFFLINE-HCM-DDA · ONLINE-HN-LĐ18 · ONLINE-HCM-BL
BÁO CÁO HIỆU QUẢ ADS WoW — Tổng quan
ROAS WoW ■ GMV_Ads ■ COST ─ ROAS
% GMV Ads = GMV_Ads / GMV_Store
GMV Ads vs GMV Store cùng trục — so sánh trực tiếp
BÁO CÁO HIỆU QUẢ ADS WoW — Chi tiết gian hàng
Chi tiết theo Gian hàng — 6 kỳ
Chưa nạp Packing List
Bấm Chọn file PL hãng ở trên để bắt đầu.
Tự nhận các cột
Tồn kho lấy trực tiếp từ data_inventory của report — không cần upload file tuần trước.
Tự nhận các cột
Bar Code · SKU · Model · Product name ·
Ctn.# · Crtns · Colors · Qty.Tồn kho lấy trực tiếp từ data_inventory của report — không cần upload file tuần trước.